忆单词忆单词

nhà xuất bản

出版社

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nhà: huyền(低降) · xuất: sắc(高升) · bản: hỏi(降升)

nhà xuất bản 出版社

释义

常用搭配

nhà xuất bản giáo dục
教育出版社
nhà xuất bản trẻ
青年出版社

例句

Cuốn sách này do nhà xuất bản Kim Đồng phát hành.
这本书由金童出版社出版。
Tôi làm việc tại một nhà xuất bản.
我在一家出版社工作。

出现在这些词条的例句中

办公桌抽屉

常见问题

出版社用越南语怎么说?
「出版社」的越南语是 nhà xuất bản。
nhà xuất bản 是什么意思?
nhà xuất bản 在越南语中意思是「出版社」,词性为名词。出版书籍、报刊等的机构。
nhà xuất bản 怎么读?
nhà xuất bản 有 3 个音节:nhà: huyền(低降) · xuất: sắc(高升) · bản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà xuất bản 怎么造句?
例如:Cuốn sách này do nhà xuất bản Kim Đồng phát hành.(这本书由金童出版社出版。);Tôi làm việc tại một nhà xuất bản.(我在一家出版社工作。)。

想真正记住「nhà xuất bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练