忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhà xuất bản
nhà xuất bản
出版社
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— nhà: huyền(低降) · xuất: sắc(高升) · bản: hỏi(降升)
?
释义
出版书籍、报刊等的机构
常用搭配
nhà xuất bản giáo dục
教育出版社
nhà xuất bản trẻ
青年出版社
例句
Cuốn sách này do nhà xuất bản Kim Đồng phát hành.
这本书由金童出版社出版。
Tôi làm việc tại một nhà xuất bản.
我在一家出版社工作。
出现在这些词条的例句中
xuất bản
出版
文学与艺术
mong
盼
danh tác
名著
ngâm thơ
朗诵
chân dung
肖像
bích họa
壁画
tranh Trung Quốc
中国画
常见问题
出版社用越南语怎么说?
「出版社」的越南语是 nhà xuất bản。
nhà xuất bản 是什么意思?
nhà xuất bản 在越南语中意思是「出版社」,词性为名词。出版书籍、报刊等的机构。
nhà xuất bản 怎么读?
nhà xuất bản 有 3 个音节:nhà: huyền(低降) · xuất: sắc(高升) · bản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà xuất bản 常用吗?
nhà xuất bản 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhà xuất bản 怎么造句?
例如:Cuốn sách này do nhà xuất bản Kim Đồng phát hành.(这本书由金童出版社出版。);Tôi làm việc tại một nhà xuất bản.(我在一家出版社工作。)。
想真正记住「nhà xuất bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store