忆单词忆单词

Nhân Mã

射手座

名词 越南语

声调 2 个音节 —— Nhân: ngang(平调) · Mã: ngã(带喉塞的高升) ?

Nhân Mã 射手座

释义

常用搭配

cung Nhân Mã
射手座星座

例句

Nhân Mã thích tự do.
射手座喜欢自由。
Bạn có biết ai là Nhân Mã không?
你认识射手座的人吗?

舞蹈与表演

常见问题

射手座用越南语怎么说?
「射手座」的越南语是 Nhân Mã。
Nhân Mã 是什么意思?
Nhân Mã 在越南语中意思是「射手座」,词性为名词。射手座,十二星座之一。
Nhân Mã 怎么读?
Nhân Mã 有 2 个音节:Nhân: ngang(平调) · Mã: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Nhân Mã 常用吗?
Nhân Mã 在越南语最常用的 8000 个词之内。
Nhân Mã 怎么造句?
例如:Nhân Mã thích tự do.(射手座喜欢自由。);Bạn có biết ai là Nhân Mã không?(你认识射手座的人吗?)。

想真正记住「Nhân Mã」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练