忆单词忆单词

người ngoài hành tinh

外星人

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— người: huyền(低降) · ngoài: huyền(低降) · hành: huyền(低降) · tinh: ngang(平调)

người ngoài hành tinh 外星人

释义

常用搭配

gặp người ngoài hành tinh
遇到外星人
tàu của người ngoài hành tinh
外星人的飞船

例句

Cậu bé tin vào người ngoài hành tinh.
男孩相信有外星人。
Phim kể về cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh.
电影讲述了外星人入侵。

奇幻生物图鉴

常见问题

外星人用越南语怎么说?
「外星人」的越南语是 người ngoài hành tinh。
người ngoài hành tinh 是什么意思?
người ngoài hành tinh 在越南语中意思是「外星人」,词性为名词。来自地球以外星球的智慧生物。
người ngoài hành tinh 怎么读?
người ngoài hành tinh 有 4 个音节:người: huyền(低降) · ngoài: huyền(低降) · hành: huyền(低降) · tinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người ngoài hành tinh 怎么造句?
例如:Cậu bé tin vào người ngoài hành tinh.(男孩相信有外星人。);Phim kể về cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh.(电影讲述了外星人入侵。)。

想真正记住「người ngoài hành tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练