忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhận nuôi
nhận nuôi
收养
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · nuôi: ngang(平调)
释义
把他人(多指儿童)收为自己的子女抚养
常用搭配
nhận nuôi trẻ em
收养儿童
nhận nuôi con nuôi
收养养子
例句
Gia đình tôi nhận nuôi một bé gái.
我家收养了一个女孩。
Họ muốn nhận nuôi một đứa trẻ.
他们想收养一个孩子。
亲情与家族
ông nội
祖父
mẹ con gái
母女
mẹ con
母子
đồng hương
老乡
cha con gái
父女
ân nhân
恩人
常见问题
收养用越南语怎么说?
「收养」的越南语是 nhận nuôi。
nhận nuôi 是什么意思?
nhận nuôi 在越南语中意思是「收养」,词性为动词。把他人(多指儿童)收为自己的子女抚养。
nhận nuôi 怎么读?
nhận nuôi 有 2 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · nuôi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận nuôi 怎么造句?
例如:Gia đình tôi nhận nuôi một bé gái.(我家收养了一个女孩。);Họ muốn nhận nuôi một đứa trẻ.(他们想收养一个孩子。)。
想真正记住「nhận nuôi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store