忆单词忆单词

người nghèo

穷人

名词 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · nghèo: huyền(低降) ?

người nghèo 穷人

释义

常用搭配

giúp đỡ người nghèo
帮助穷人
người nghèo khổ
贫困的穷人

例句

Chúng ta nên giúp người nghèo.
我们应该帮助穷人。
Ở đây có nhiều người nghèo.
这里有很多穷人。

出现在这些词条的例句中

法庭与判决

常见问题

穷人用越南语怎么说?
「穷人」的越南语是 người nghèo。
người nghèo 是什么意思?
người nghèo 在越南语中意思是「穷人」,词性为名词。穷人,贫困者。
người nghèo 怎么读?
người nghèo 有 2 个音节:người: huyền(低降) · nghèo: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người nghèo 常用吗?
người nghèo 在越南语最常用的 5000 个词之内。
người nghèo 怎么造句?
例如:Chúng ta nên giúp người nghèo.(我们应该帮助穷人。);Ở đây có nhiều người nghèo.(这里有很多穷人。)。

想真正记住「người nghèo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练