忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhận
同形词:
nhãn
、
nhăn
、
nhẫn
、
nhắn
、
nhấn
nhận
受
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
接受
受到
常用搭配
nhận quà
受礼物
nhận thư
受信
例句
Tôi nhận được thư của bạn.
我收到了你的信
Anh ấy nhận phần thưởng.
他获得了奖励
出现在这些词条的例句中
đều sẽ
都会
mã
码
bóc
剥
cúp
奖杯
lỗi
过错
giọng
口音
lì xì
红包
lương
工资
智能设备
viện trưởng
院长
nông dân
农民
hả
吗
hiển thị
显示
chức năng
功能
động cơ
发动机
常见问题
受用越南语怎么说?
「受」的越南语是 nhận。
nhận 是什么意思?
nhận 在越南语中意思是「受」,词性为动词。接受;受到。
nhận 怎么读?
nhận 有 1 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận 常用吗?
nhận 在越南语最常用的 500 个词之内。
nhận 怎么造句?
例如:Tôi nhận được thư của bạn.(我收到了你的信);Anh ấy nhận phần thưởng.(他获得了奖励)。
想真正记住「nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store