忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngược đãi
ngược đãi
虐待
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngược: nặng(低促、带喉塞) · đãi: ngã(带喉塞的高升)
释义
用残酷手段对待他人
常用搭配
ngược đãi trẻ em
虐待儿童
ngược đãi động vật
虐待动物
例句
Không nên ngược đãi động vật.
不应该虐待动物。
Cô ấy bị ngược đãi ở nơi làm việc.
她在工作场所受到虐待。
犯罪现场
tước đoạt
剥夺
đánh đổ
打倒
phá hoại
破坏
đe dọa
威胁
hải tặc
海盗
phân biệt đối xử
歧视
常见问题
虐待用越南语怎么说?
「虐待」的越南语是 ngược đãi。
ngược đãi 是什么意思?
ngược đãi 在越南语中意思是「虐待」,词性为动词。用残酷手段对待他人。
ngược đãi 怎么读?
ngược đãi 有 2 个音节:ngược: nặng(低促、带喉塞) · đãi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngược đãi 怎么造句?
例如:Không nên ngược đãi động vật.(不应该虐待动物。);Cô ấy bị ngược đãi ở nơi làm việc.(她在工作场所受到虐待。)。
想真正记住「ngược đãi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store