忆单词忆单词

ngược đãi

虐待

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— ngược: nặng(低促、带喉塞) · đãi: ngã(带喉塞的高升)

ngược đãi 虐待

释义

常用搭配

ngược đãi trẻ em
虐待儿童
ngược đãi động vật
虐待动物

例句

Không nên ngược đãi động vật.
不应该虐待动物。
Cô ấy bị ngược đãi ở nơi làm việc.
她在工作场所受到虐待。

犯罪现场

常见问题

虐待用越南语怎么说?
「虐待」的越南语是 ngược đãi。
ngược đãi 是什么意思?
ngược đãi 在越南语中意思是「虐待」,词性为动词。用残酷手段对待他人。
ngược đãi 怎么读?
ngược đãi 有 2 个音节:ngược: nặng(低促、带喉塞) · đãi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngược đãi 怎么造句?
例如:Không nên ngược đãi động vật.(不应该虐待动物。);Cô ấy bị ngược đãi ở nơi làm việc.(她在工作场所受到虐待。)。

想真正记住「ngược đãi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练