忆单词忆单词

người theo dõi

粉丝

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · theo: ngang(平调) · dõi: ngã(带喉塞的高升)

người theo dõi 粉丝

释义

常用搭配

người theo dõi mới
新粉丝
số lượng người theo dõi
粉丝数量

例句

Tôi có 1000 người theo dõi.
我有一千个粉丝。
Người theo dõi của bạn tăng nhanh quá!
你的粉丝涨得真快!

玩转网络世界

常见问题

粉丝用越南语怎么说?
「粉丝」的越南语是 người theo dõi。
người theo dõi 是什么意思?
người theo dõi 在越南语中意思是「粉丝」,词性为名词。社交平台上的粉丝、关注者。
người theo dõi 怎么读?
người theo dõi 有 3 个音节:người: huyền(低降) · theo: ngang(平调) · dõi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người theo dõi 怎么造句?
例如:Tôi có 1000 người theo dõi.(我有一千个粉丝。);Người theo dõi của bạn tăng nhanh quá!(你的粉丝涨得真快!)。

想真正记住「người theo dõi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练