忆单词忆单词

nhấn mạnh

强调

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhấn: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)

nhấn mạnh 强调

释义

常用搭配

nhấn mạnh ý kiến
强调意见
nhấn mạnh vai trò
强调作用

例句

Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
老师强调了学习的重要性。
Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.
我想强调这一点。

出现在这些词条的例句中

巧用表达

常见问题

强调用越南语怎么说?
「强调」的越南语是 nhấn mạnh。
nhấn mạnh 是什么意思?
nhấn mạnh 在越南语中意思是「强调」,词性为动词。突出某个重点,使其更明显。
nhấn mạnh 怎么读?
nhấn mạnh 有 2 个音节:nhấn: sắc(高升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhấn mạnh 怎么造句?
例如:Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.(老师强调了学习的重要性。);Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.(我想强调这一点。)。

想真正记住「nhấn mạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练