người trước ngã người sau tiến lên
前赴后继
声调 7 个音节 —— người: huyền(低降) · trước: sắc(高升) · ngã: ngã(带喉塞的高升) · người: huyền(低降) · sau: ngang(平调) · tiến: sắc(高升) · lên: ngang(平调)
前赴后继
声调 7 个音节 —— người: huyền(低降) · trước: sắc(高升) · ngã: ngã(带喉塞的高升) · người: huyền(低降) · sau: ngang(平调) · tiến: sắc(高升) · lên: ngang(平调)