忆单词忆单词

người trước ngã người sau tiến lên

前赴后继

短语 CEFR C1 越南语

声调 7 个音节 —— người: huyền(低降) · trước: sắc(高升) · ngã: ngã(带喉塞的高升) · người: huyền(低降) · sau: ngang(平调) · tiến: sắc(高升) · lên: ngang(平调)

người trước ngã người sau tiến lên 前赴后继

释义

常用搭配

người trước ngã người sau tiến lên không ngừng
前赴后继,不断前进
tinh thần người trước ngã người sau tiến lên
前赴后继的精神

例句

Trong chiến đấu, họ người trước ngã người sau tiến lên.
在战斗中,他们前赴后继。
Tinh thần người trước ngã người sau tiến lên rất đáng khâm phục.
前赴后继的精神非常令人敬佩。

军营日常

常见问题

前赴后继用越南语怎么说?
「前赴后继」的越南语是 người trước ngã người sau tiến lên。
người trước ngã người sau tiến lên 是什么意思?
người trước ngã người sau tiến lên 在越南语中意思是「前赴后继」,词性为短语。前面的人倒下,后面的人继续前进,形容英勇无畏,奋勇向前。
người trước ngã người sau tiến lên 怎么读?
người trước ngã người sau tiến lên 有 7 个音节:người: huyền(低降) · trước: sắc(高升) · ngã: ngã(带喉塞的高升) · người: huyền(低降) · sau: ngang(平调) · tiến: sắc(高升) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người trước ngã người sau tiến lên 怎么造句?
例如:Trong chiến đấu, họ người trước ngã người sau tiến lên.(在战斗中,他们前赴后继。);Tinh thần người trước ngã người sau tiến lên rất đáng khâm phục.(前赴后继的精神非常令人敬佩。)。

想真正记住「người trước ngã người sau tiến lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练