忆单词忆单词

người khác

别人

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · khác: sắc(高升)

người khác 别人

释义

常用搭配

giúp người khác
帮助别人
người khác nói
别人说

例句

Tôi thích giúp người khác.
我喜欢帮助别人。
Người khác đã đến rồi.
别人已经来了。

出现在这些词条的例句中

称呼与自我

常见问题

别人用越南语怎么说?
「别人」的越南语是 người khác。
người khác 是什么意思?
người khác 在越南语中意思是「别人」,词性为名词。别人;他人。
người khác 怎么读?
người khác 有 2 个音节:người: huyền(低降) · khác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người khác 怎么造句?
例如:Tôi thích giúp người khác.(我喜欢帮助别人。);Người khác đã đến rồi.(别人已经来了。)。

想真正记住「người khác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练