忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhảy vọt
nhảy vọt
飞跃
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhảy: hỏi(降升) · vọt: nặng(低促、带喉塞)
释义
突然大幅度提升或进步
常用搭配
nhảy vọt về doanh thu
收入飞跃
nhảy vọt trong học tập
学习飞跃
例句
Doanh số đã nhảy vọt năm nay.
今年销量飞跃。
Anh ấy nhảy vọt trong công việc.
他在工作上有了飞跃。
极限运动现场
nhảy dù
跳伞
cử tạ
举重
khổ luyện
苦练
tạ đòn
杠铃
dù lượn
滑翔伞
leo vách đá
攀岩
常见问题
飞跃用越南语怎么说?
「飞跃」的越南语是 nhảy vọt。
nhảy vọt 是什么意思?
nhảy vọt 在越南语中意思是「飞跃」,词性为动词。突然大幅度提升或进步。
nhảy vọt 怎么读?
nhảy vọt 有 2 个音节:nhảy: hỏi(降升) · vọt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhảy vọt 怎么造句?
例如:Doanh số đã nhảy vọt năm nay.(今年销量飞跃。);Anh ấy nhảy vọt trong công việc.(他在工作上有了飞跃。)。
想真正记住「nhảy vọt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store