忆单词忆单词

nhảy vọt

飞跃

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhảy: hỏi(降升) · vọt: nặng(低促、带喉塞)

nhảy vọt 飞跃

释义

常用搭配

nhảy vọt về doanh thu
收入飞跃
nhảy vọt trong học tập
学习飞跃

例句

Doanh số đã nhảy vọt năm nay.
今年销量飞跃。
Anh ấy nhảy vọt trong công việc.
他在工作上有了飞跃。

极限运动现场

常见问题

飞跃用越南语怎么说?
「飞跃」的越南语是 nhảy vọt。
nhảy vọt 是什么意思?
nhảy vọt 在越南语中意思是「飞跃」,词性为动词。突然大幅度提升或进步。
nhảy vọt 怎么读?
nhảy vọt 有 2 个音节:nhảy: hỏi(降升) · vọt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhảy vọt 怎么造句?
例如:Doanh số đã nhảy vọt năm nay.(今年销量飞跃。);Anh ấy nhảy vọt trong công việc.(他在工作上有了飞跃。)。

想真正记住「nhảy vọt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练