忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhạc jazz
nhạc jazz
爵士
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhạc: nặng(低促、带喉塞) · jazz: ngang(平调)
释义
爵士乐
常用搭配
ban nhạc jazz
爵士乐队
buổi diễn nhạc jazz
爵士音乐会
例句
Tôi thích nghe nhạc jazz buổi tối.
我喜欢晚上听爵士乐。
Cô ấy học chơi nhạc jazz.
她学习演奏爵士乐。
乐队练习室
ghita
吉他
giai điệu
旋律
dây đàn
弦
tấu
奏
nhạc cụ
乐器
viôlông
小提琴
常见问题
爵士用越南语怎么说?
「爵士」的越南语是 nhạc jazz。
nhạc jazz 是什么意思?
nhạc jazz 在越南语中意思是「爵士」,词性为名词。爵士乐。
nhạc jazz 怎么读?
nhạc jazz 有 2 个音节:nhạc: nặng(低促、带喉塞) · jazz: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhạc jazz 怎么造句?
例如:Tôi thích nghe nhạc jazz buổi tối.(我喜欢晚上听爵士乐。);Cô ấy học chơi nhạc jazz.(她学习演奏爵士乐。)。
想真正记住「nhạc jazz」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store