忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhân vật
nhân vật
人物
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · vật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
人物,角色
常用搭配
nhân vật chính
主要人物
nhân vật lịch sử
历史人物
例句
Anh ấy là nhân vật nổi tiếng.
他是个有名的人物。
Nhân vật này rất thú vị.
这个人物很有趣。
出现在这些词条的例句中
cáo
狐狸
Hằng Nga
嫦娥
anh hùng
英雄
tăng sao
升星
hoạt hình
卡通
lời thoại
对白
phản diện
反派
trùng sinh
重生
法庭与判决
người nghèo
穷人
dì
阿姨
mẹ con
母子
bồi thường
补偿
truy cứu
追究
khởi tố
起诉
常见问题
人物用越南语怎么说?
「人物」的越南语是 nhân vật。
nhân vật 是什么意思?
nhân vật 在越南语中意思是「人物」,词性为名词。人物,角色。
nhân vật 怎么读?
nhân vật 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · vật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân vật 常用吗?
nhân vật 在越南语最常用的 3000 个词之内。
nhân vật 怎么造句?
例如:Anh ấy là nhân vật nổi tiếng.(他是个有名的人物。);Nhân vật này rất thú vị.(这个人物很有趣。)。
想真正记住「nhân vật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store