忆单词忆单词

người Hồi giáo

穆斯林

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · Hồi: huyền(低降) · giáo: sắc(高升)

người Hồi giáo 穆斯林

释义

常用搭配

người Hồi giáo mộ đạo
虔诚的穆斯林
cộng đồng người Hồi giáo
穆斯林社区

例句

Anh ấy là người Hồi giáo.
他是穆斯林。
Có nhiều người Hồi giáo ở đây.
这里有很多穆斯林。

文化万象

常见问题

穆斯林用越南语怎么说?
「穆斯林」的越南语是 người Hồi giáo。
người Hồi giáo 是什么意思?
người Hồi giáo 在越南语中意思是「穆斯林」,词性为名词。穆斯林,伊斯兰教徒。
người Hồi giáo 怎么读?
người Hồi giáo 有 3 个音节:người: huyền(低降) · Hồi: huyền(低降) · giáo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người Hồi giáo 怎么造句?
例如:Anh ấy là người Hồi giáo.(他是穆斯林。);Có nhiều người Hồi giáo ở đây.(这里有很多穆斯林。)。

想真正记住「người Hồi giáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练