忆单词忆单词

người khởi xướng

发起人

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · khởi: hỏi(降升) · xướng: sắc(高升)

người khởi xướng 发起人

释义

常用搭配

người khởi xướng phong trào
运动发起人
người khởi xướng dự án
项目发起人

例句

Anh ấy là người khởi xướng dự án này.
他是这个项目的发起人。
Người khởi xướng phong trào rất nhiệt tình.
发起人非常热情。

职业与职场

常见问题

发起人用越南语怎么说?
「发起人」的越南语是 người khởi xướng。
người khởi xướng 是什么意思?
người khởi xướng 在越南语中意思是「发起人」,词性为名词。提出某项主张、活动或运动的人。
người khởi xướng 怎么读?
người khởi xướng 有 3 个音节:người: huyền(低降) · khởi: hỏi(降升) · xướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người khởi xướng 怎么造句?
例如:Anh ấy là người khởi xướng dự án này.(他是这个项目的发起人。);Người khởi xướng phong trào rất nhiệt tình.(发起人非常热情。)。

想真正记住「người khởi xướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练