忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngựa ô
ngựa ô
黑马
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngựa: nặng(低促、带喉塞) · ô: ngang(平调)
?
释义
黑马,出人意料的胜利者
常用搭配
ngựa ô của cuộc thi
比赛黑马
ngựa ô chính trị
政坛黑马
例句
Anh ấy là ngựa ô của giải đấu.
他是比赛中的黑马。
Cô ấy trở thành ngựa ô trong cuộc bầu cử.
她成了选举中的黑马。
执法与藏匿
nhiệt độ thường
常温
ghế văn phòng
办公椅
cằm
下巴
nếp nhăn
皱纹
tư pháp
司法
phong tỏa
封锁
常见问题
黑马用越南语怎么说?
「黑马」的越南语是 ngựa ô。
ngựa ô 是什么意思?
ngựa ô 在越南语中意思是「黑马」,词性为名词。黑马,出人意料的胜利者。
ngựa ô 怎么读?
ngựa ô 有 2 个音节:ngựa: nặng(低促、带喉塞) · ô: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngựa ô 怎么造句?
例如:Anh ấy là ngựa ô của giải đấu.(他是比赛中的黑马。);Cô ấy trở thành ngựa ô trong cuộc bầu cử.(她成了选举中的黑马。)。
想真正记住「ngựa ô」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store