忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhà thơ
同形词:
nhà thờ
nhà thơ
诗人
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · thơ: ngang(平调)
?
释义
诗人
常用搭配
nhà thơ nổi tiếng
著名诗人
tác phẩm của nhà thơ
诗人的作品
例句
Anh ấy là một nhà thơ trẻ.
他是一位年轻的诗人。
Tôi thích đọc thơ của nhà thơ này.
我喜欢读这位诗人的诗。
长度与距离
thư pháp
书法
dân ca
民歌
hoàng đế
皇帝
kinh điển
经典
mê tín
迷信
đấu tranh
斗争
常见问题
诗人用越南语怎么说?
「诗人」的越南语是 nhà thơ。
nhà thơ 是什么意思?
nhà thơ 在越南语中意思是「诗人」,词性为名词。诗人。
nhà thơ 怎么读?
nhà thơ 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · thơ: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà thơ 常用吗?
nhà thơ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhà thơ 怎么造句?
例如:Anh ấy là một nhà thơ trẻ.(他是一位年轻的诗人。);Tôi thích đọc thơ của nhà thơ này.(我喜欢读这位诗人的诗。)。
想真正记住「nhà thơ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store