忆单词忆单词

người đại diện

代言人

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞) · diện: nặng(低促、带喉塞)

người đại diện 代言人

释义

常用搭配

người đại diện thương hiệu
品牌代言人
người đại diện pháp luật
法律代言人

例句

Anh ấy là người đại diện của công ty.
他是公司的代言人。
Cô ấy làm người đại diện cho nhãn hàng.
她为品牌做代言人。

出现在这些词条的例句中

职业与身份

常见问题

代言人用越南语怎么说?
「代言人」的越南语是 người đại diện。
người đại diện 是什么意思?
người đại diện 在越南语中意思是「代言人」,词性为名词。代表他人发言或宣传的人。
người đại diện 怎么读?
người đại diện 有 3 个音节:người: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞) · diện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người đại diện 怎么造句?
例如:Anh ấy là người đại diện của công ty.(他是公司的代言人。);Cô ấy làm người đại diện cho nhãn hàng.(她为品牌做代言人。)。

想真正记住「người đại diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练