忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nguyên vẹn
nguyên vẹn
完好
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · vẹn: nặng(低促、带喉塞)
释义
完好,无损
常用搭配
giữ nguyên vẹn
保持完好
nguyên vẹn hình dáng
外形完好
例句
Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.
花瓶依然完好无损。
Tài liệu được giữ nguyên vẹn.
资料被完好保存。
物体外观词
vô hình
无形
thực thể
实体
vật thể
物体
ướt
湿
cứng
硬
thoáng khí
透气
常见问题
完好用越南语怎么说?
「完好」的越南语是 nguyên vẹn。
nguyên vẹn 是什么意思?
nguyên vẹn 在越南语中意思是「完好」,词性为形容词。完好,无损。
nguyên vẹn 怎么读?
nguyên vẹn 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · vẹn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên vẹn 怎么造句?
例如:Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.(花瓶依然完好无损。);Tài liệu được giữ nguyên vẹn.(资料被完好保存。)。
想真正记住「nguyên vẹn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store