忆单词忆单词

nhà xưởng

厂房

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · xưởng: hỏi(降升)

nhà xưởng 厂房

释义

常用搭配

xây nhà xưởng
建厂房
nhà xưởng sản xuất
生产厂房

例句

Nhà xưởng này rất lớn.
这个厂房很大。
Công nhân làm việc trong nhà xưởng.
工人在厂房里工作。

相关词条

常见问题

厂房用越南语怎么说?
「厂房」的越南语是 nhà xưởng。
nhà xưởng 是什么意思?
nhà xưởng 在越南语中意思是「厂房」,词性为名词。厂房。
nhà xưởng 怎么读?
nhà xưởng 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · xưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà xưởng 怎么造句?
例如:Nhà xưởng này rất lớn.(这个厂房很大。);Công nhân làm việc trong nhà xưởng.(工人在厂房里工作。)。

想真正记住「nhà xưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练