忆单词忆单词

nhà thiết kế

设计师

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nhà: huyền(低降) · thiết: sắc(高升) · kế: sắc(高升)

nhà thiết kế 设计师

释义

常用搭配

nhà thiết kế thời trang
时装设计师
nhà thiết kế nội thất
室内设计师

例句

Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.
她是一位著名的设计师。
Nhà thiết kế đang vẽ bản phác thảo.
设计师正在画草图。

出现在这些词条的例句中

职业百态

常见问题

设计师用越南语怎么说?
「设计师」的越南语是 nhà thiết kế。
nhà thiết kế 是什么意思?
nhà thiết kế 在越南语中意思是「设计师」,词性为名词。设计师。
nhà thiết kế 怎么读?
nhà thiết kế 有 3 个音节:nhà: huyền(低降) · thiết: sắc(高升) · kế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà thiết kế 怎么造句?
例如:Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.(她是一位著名的设计师。);Nhà thiết kế đang vẽ bản phác thảo.(设计师正在画草图。)。

想真正记住「nhà thiết kế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练