忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhà thiết kế
nhà thiết kế
设计师
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— nhà: huyền(低降) · thiết: sắc(高升) · kế: sắc(高升)
?
释义
设计师
常用搭配
nhà thiết kế thời trang
时装设计师
nhà thiết kế nội thất
室内设计师
例句
Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.
她是一位著名的设计师。
Nhà thiết kế đang vẽ bản phác thảo.
设计师正在画草图。
出现在这些词条的例句中
thiết kế
设计
商务考察与交流
mệnh lệnh
命令
kỷ luật
纪律
bản chính
正本
thể hiện
展现
đẹp trai
帅
nhiếp ảnh gia
摄影师
常见问题
设计师用越南语怎么说?
「设计师」的越南语是 nhà thiết kế。
nhà thiết kế 是什么意思?
nhà thiết kế 在越南语中意思是「设计师」,词性为名词。设计师。
nhà thiết kế 怎么读?
nhà thiết kế 有 3 个音节:nhà: huyền(低降) · thiết: sắc(高升) · kế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà thiết kế 常用吗?
nhà thiết kế 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhà thiết kế 怎么造句?
例如:Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.(她是一位著名的设计师。);Nhà thiết kế đang vẽ bản phác thảo.(设计师正在画草图。)。
想真正记住「nhà thiết kế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store