忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngu muội
ngu muội
愚昧
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngu: ngang(平调) · muội: nặng(低促、带喉塞)
释义
愚蠢无知
常用搭配
sống ngu muội
生活愚昧
suy nghĩ ngu muội
思想愚昧
例句
Đừng sống một cách ngu muội.
不要愚昧地生活。
Anh ta bị lừa vì quá ngu muội.
他因为太愚昧而被骗。
性格百态
không kiêng nể
肆无忌惮
ngang dọc
纵横
oai phong
威风
bề thế
气派
nhã nhặn
斯文
hàm súc
含蓄
常见问题
愚昧用越南语怎么说?
「愚昧」的越南语是 ngu muội。
ngu muội 是什么意思?
ngu muội 在越南语中意思是「愚昧」,词性为形容词。愚蠢无知。
ngu muội 怎么读?
ngu muội 有 2 个音节:ngu: ngang(平调) · muội: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngu muội 怎么造句?
例如:Đừng sống một cách ngu muội.(不要愚昧地生活。);Anh ta bị lừa vì quá ngu muội.(他因为太愚昧而被骗。)。
想真正记住「ngu muội」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store