忆单词忆单词

người thuê

租客

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · thuê: ngang(平调)

người thuê 租客

释义

常用搭配

người thuê nhà
租客
người thuê phòng
租客

例句

Người thuê phải giữ gìn tài sản.
租客要爱护财产。
Chủ nhà gặp người thuê để ký hợp đồng.
房东和租客见面签合同。

住房事务全掌握

常见问题

租客用越南语怎么说?
「租客」的越南语是 người thuê。
người thuê 是什么意思?
người thuê 在越南语中意思是「租客」,词性为名词。租用房屋或物品的人。
người thuê 怎么读?
người thuê 有 2 个音节:người: huyền(低降) · thuê: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người thuê 怎么造句?
例如:Người thuê phải giữ gìn tài sản.(租客要爱护财产。);Chủ nhà gặp người thuê để ký hợp đồng.(房东和租客见面签合同。)。

想真正记住「người thuê」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练