忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhà văn
nhà văn
作家
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · văn: ngang(平调)
释义
以写作文学作品为职业或专长的人
常用搭配
nhà văn nổi tiếng
著名作家
tác phẩm của nhà văn
作家的作品
例句
Cô ấy là một nhà văn trẻ.
她是一位年轻作家。
Tôi thích đọc sách của nhà văn này.
我喜欢读这位作家的书。
出现在这些词条的例句中
tòa nhà
楼
tự xưng
自称
tòa nhà văn phòng
写字楼
xưa nay trong ngoài nước
古今中外
常见职业
đội trưởng
队长
hiệu trưởng
校长
thị trưởng
市长
làm thêm
打工
thương nhân
商人
thực tập
实习
常见问题
作家用越南语怎么说?
「作家」的越南语是 nhà văn。
nhà văn 是什么意思?
nhà văn 在越南语中意思是「作家」,词性为名词。以写作文学作品为职业或专长的人。
nhà văn 怎么读?
nhà văn 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · văn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà văn 怎么造句?
例如:Cô ấy là một nhà văn trẻ.(她是一位年轻作家。);Tôi thích đọc sách của nhà văn này.(我喜欢读这位作家的书。)。
想真正记住「nhà văn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store