忆单词忆单词

nhà văn

作家

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · văn: ngang(平调)

nhà văn 作家

释义

常用搭配

nhà văn nổi tiếng
著名作家
tác phẩm của nhà văn
作家的作品

例句

Cô ấy là một nhà văn trẻ.
她是一位年轻作家。
Tôi thích đọc sách của nhà văn này.
我喜欢读这位作家的书。

出现在这些词条的例句中

常见职业

常见问题

作家用越南语怎么说?
「作家」的越南语是 nhà văn。
nhà văn 是什么意思?
nhà văn 在越南语中意思是「作家」,词性为名词。以写作文学作品为职业或专长的人。
nhà văn 怎么读?
nhà văn 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · văn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà văn 怎么造句?
例如:Cô ấy là một nhà văn trẻ.(她是一位年轻作家。);Tôi thích đọc sách của nhà văn này.(我喜欢读这位作家的书。)。

想真正记住「nhà văn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练