忆单词忆单词

người nộp thuế

纳税人

名词 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · nộp: nặng(低促、带喉塞) · thuế: sắc(高升) ?

người nộp thuế 纳税人

释义

常用搭配

quyền của người nộp thuế
纳税人的权利
người nộp thuế cá nhân
个人纳税人

例句

Người nộp thuế phải kê khai thu nhập.
纳税人必须申报收入。
Chính phủ hỗ trợ người nộp thuế.
政府支持纳税人。

税务与私营

常见问题

纳税人用越南语怎么说?
「纳税人」的越南语是 người nộp thuế。
người nộp thuế 是什么意思?
người nộp thuế 在越南语中意思是「纳税人」,词性为名词。纳税人,缴税者。
người nộp thuế 怎么读?
người nộp thuế 有 3 个音节:người: huyền(低降) · nộp: nặng(低促、带喉塞) · thuế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người nộp thuế 常用吗?
người nộp thuế 在越南语最常用的 8000 个词之内。
người nộp thuế 怎么造句?
例如:Người nộp thuế phải kê khai thu nhập.(纳税人必须申报收入。);Chính phủ hỗ trợ người nộp thuế.(政府支持纳税人。)。

想真正记住「người nộp thuế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练