忆单词忆单词

nguyên tố

元素

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · tố: sắc(高升)

nguyên tố 元素

释义

常用搭配

nguyên tố hóa học
化学元素
nguyên tố vi lượng
微量元素

例句

Oxy là một nguyên tố quan trọng.
氧气是一种重要的元素。
Câu chuyện này thiếu nguyên tố hài hước.
这个故事缺少幽默元素。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

元素用越南语怎么说?
「元素」的越南语是 nguyên tố。
nguyên tố 是什么意思?
nguyên tố 在越南语中意思是「元素」,词性为名词。化学元素;基本组成部分。
nguyên tố 怎么读?
nguyên tố 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · tố: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên tố 怎么造句?
例如:Oxy là một nguyên tố quan trọng.(氧气是一种重要的元素。);Câu chuyện này thiếu nguyên tố hài hước.(这个故事缺少幽默元素。)。

想真正记住「nguyên tố」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练