忆单词忆单词

ngủ say

酣睡

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— ngủ: hỏi(降升) · say: ngang(平调)

ngủ say 酣睡

释义

常用搭配

ngủ say như chết
酣睡如死
ngủ say không biết gì
酣睡不醒

例句

Anh ấy đang ngủ say trên giường.
他正在床上酣睡。
Tôi ngủ say đến mức không nghe thấy tiếng chuông.
我酣睡得连铃声都没听见。

生活小动作

常见问题

酣睡用越南语怎么说?
「酣睡」的越南语是 ngủ say。
ngủ say 是什么意思?
ngủ say 在越南语中意思是「酣睡」,词性为动词。睡得很熟。
ngủ say 怎么读?
ngủ say 有 2 个音节:ngủ: hỏi(降升) · say: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngủ say 怎么造句?
例如:Anh ấy đang ngủ say trên giường.(他正在床上酣睡。);Tôi ngủ say đến mức không nghe thấy tiếng chuông.(我酣睡得连铃声都没听见。)。

想真正记住「ngủ say」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练