忆单词忆单词

nhà bếp

厨房

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · bếp: sắc(高升)

nhà bếp 厨房

释义

常用搭配

nhà bếp hiện đại
现代厨房
dụng cụ nhà bếp
厨房用具

例句

Tôi đang ở trong nhà bếp.
我在厨房里。
Nhà bếp này rất sạch sẽ.
这个厨房很干净。

出现在这些词条的例句中

厨房好物

常见问题

厨房用越南语怎么说?
「厨房」的越南语是 nhà bếp。
nhà bếp 是什么意思?
nhà bếp 在越南语中意思是「厨房」,词性为名词。厨房。
nhà bếp 怎么读?
nhà bếp 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · bếp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà bếp 怎么造句?
例如:Tôi đang ở trong nhà bếp.(我在厨房里。);Nhà bếp này rất sạch sẽ.(这个厨房很干净。)。

想真正记住「nhà bếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练