忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhà bếp
nhà bếp
厨房
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · bếp: sắc(高升)
释义
厨房
常用搭配
nhà bếp hiện đại
现代厨房
dụng cụ nhà bếp
厨房用具
例句
Tôi đang ở trong nhà bếp.
我在厨房里。
Nhà bếp này rất sạch sẽ.
这个厨房很干净。
出现在这些词条的例句中
bếp
炉子
chuột
老鼠
đồ dùng
用品
cân điện tử
电子秤
chất tẩy rửa
洗涤剂
厨房好物
lon
罐
bếp
炉子
bào
刨
bếp lò
炉灶
nắp
盖
rìu
斧头
常见问题
厨房用越南语怎么说?
「厨房」的越南语是 nhà bếp。
nhà bếp 是什么意思?
nhà bếp 在越南语中意思是「厨房」,词性为名词。厨房。
nhà bếp 怎么读?
nhà bếp 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · bếp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà bếp 怎么造句?
例如:Tôi đang ở trong nhà bếp.(我在厨房里。);Nhà bếp này rất sạch sẽ.(这个厨房很干净。)。
想真正记住「nhà bếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store