忆单词忆单词

nhất cử nhất động

一举一动

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— nhất: sắc(高升) · cử: hỏi(降升) · nhất: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)

nhất cử nhất động 一举一动

释义

常用搭配

nhất cử nhất động của anh ấy
他的一举一动
quan sát nhất cử nhất động
观察一举一动

例句

Mọi người chú ý nhất cử nhất động của cô ấy.
大家关注她的一举一动。
Nhất cử nhất động đều bị giám sát.
一举一动都被监视。

日常小动作

常见问题

一举一动用越南语怎么说?
「一举一动」的越南语是 nhất cử nhất động。
nhất cử nhất động 是什么意思?
nhất cử nhất động 在越南语中意思是「一举一动」,词性为名词。一举一动;所有行为。
nhất cử nhất động 怎么读?
nhất cử nhất động 有 4 个音节:nhất: sắc(高升) · cử: hỏi(降升) · nhất: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhất cử nhất động 怎么造句?
例如:Mọi người chú ý nhất cử nhất động của cô ấy.(大家关注她的一举一动。);Nhất cử nhất động đều bị giám sát.(一举一动都被监视。)。

想真正记住「nhất cử nhất động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练