忆单词忆单词

nhận ra

认出

动词 越南语

声调 2 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · ra: ngang(平调) ?

nhận ra 认出

释义

常用搭配

nhận ra ai đó
认出某人
nhận ra vấn đề
认出问题

例句

Tôi nhận ra anh ấy trong đám đông.
我在人群中认出了他。
Cô ấy nhận ra lỗi của mình.
她认出了自己的错误。

出现在这些词条的例句中

认知与规则

常见问题

认出用越南语怎么说?
「认出」的越南语是 nhận ra。
nhận ra 是什么意思?
nhận ra 在越南语中意思是「认出」,词性为动词。认出,辨认出。
nhận ra 怎么读?
nhận ra 有 2 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · ra: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận ra 常用吗?
nhận ra 在越南语最常用的 1000 个词之内。
nhận ra 怎么造句?
例如:Tôi nhận ra anh ấy trong đám đông.(我在人群中认出了他。);Cô ấy nhận ra lỗi của mình.(她认出了自己的错误。)。

想真正记住「nhận ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练