忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
người dùng
người dùng
用户
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · dùng: huyền(低降)
释义
用户,使用者
常用搭配
người dùng cuối
终端用户
người dùng mới
新用户
例句
Người dùng cần đăng nhập để sử dụng dịch vụ.
用户需要登录才能使用服务。
Ứng dụng này có nhiều người dùng.
这个应用有很多用户。
出现在这些词条的例句中
xác thực
身份验证
thuận tiện cho
便于
xe lăn
轮椅
玩转网络世界
cập nhật
更新
blog
博客
xu hướng
热门
lỗ hổng
漏洞
tra cứu
查询
dán
粘贴
常见问题
用户用越南语怎么说?
「用户」的越南语是 người dùng。
người dùng 是什么意思?
người dùng 在越南语中意思是「用户」,词性为名词。用户,使用者。
người dùng 怎么读?
người dùng 有 2 个音节:người: huyền(低降) · dùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người dùng 怎么造句?
例如:Người dùng cần đăng nhập để sử dụng dịch vụ.(用户需要登录才能使用服务。);Ứng dụng này có nhiều người dùng.(这个应用有很多用户。)。
想真正记住「người dùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store