忆单词忆单词

nguyên thủy

原始

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · thủy: hỏi(降升)

nguyên thủy 原始

释义

常用搭配

xã hội nguyên thủy
原始社会
rừng nguyên thủy
原始森林

例句

Con người nguyên thủy sống trong hang động.
原始人住在洞穴里。
Khu rừng này vẫn còn nguyên thủy.
这片森林依然很原始。

变化与对比

常见问题

原始用越南语怎么说?
「原始」的越南语是 nguyên thủy。
nguyên thủy 是什么意思?
nguyên thủy 在越南语中意思是「原始」,词性为形容词。最初的,原本的状态或形态。
nguyên thủy 怎么读?
nguyên thủy 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · thủy: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên thủy 怎么造句?
例如:Con người nguyên thủy sống trong hang động.(原始人住在洞穴里。);Khu rừng này vẫn còn nguyên thủy.(这片森林依然很原始。)。

想真正记住「nguyên thủy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练