忆单词忆单词

nhấp nháy

闪烁

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhấp: sắc(高升) · nháy: sắc(高升)

nhấp nháy 闪烁

释义

常用搭配

đèn nhấp nháy
闪烁的灯
ánh sáng nhấp nháy
闪烁的光

例句

Đèn trên cây thông nhấp nháy rất đẹp.
圣诞树上的灯闪烁得很漂亮。
Màn hình điện thoại nhấp nháy.
手机屏幕在闪烁。

相关词条

常见问题

闪烁用越南语怎么说?
「闪烁」的越南语是 nhấp nháy。
nhấp nháy 是什么意思?
nhấp nháy 在越南语中意思是「闪烁」,词性为动词。闪烁,忽明忽暗。
nhấp nháy 怎么读?
nhấp nháy 有 2 个音节:nhấp: sắc(高升) · nháy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhấp nháy 怎么造句?
例如:Đèn trên cây thông nhấp nháy rất đẹp.(圣诞树上的灯闪烁得很漂亮。);Màn hình điện thoại nhấp nháy.(手机屏幕在闪烁。)。

想真正记住「nhấp nháy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练