忆单词忆单词

nhà lưu niệm

纪念馆

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nhà: huyền(低降) · lưu: ngang(平调) · niệm: nặng(低促、带喉塞)

nhà lưu niệm 纪念馆

释义

常用搭配

nhà lưu niệm Hồ Chí Minh
胡志明纪念馆
nhà lưu niệm văn hóa
文化纪念馆

例句

Chúng tôi đã thăm nhà lưu niệm hôm qua.
我们昨天参观了纪念馆。
Nhà lưu niệm này rất nổi tiếng.
这个纪念馆很有名。

探秘人气景点

常见问题

纪念馆用越南语怎么说?
「纪念馆」的越南语是 nhà lưu niệm。
nhà lưu niệm 是什么意思?
nhà lưu niệm 在越南语中意思是「纪念馆」,词性为名词。纪念馆。
nhà lưu niệm 怎么读?
nhà lưu niệm 有 3 个音节:nhà: huyền(低降) · lưu: ngang(平调) · niệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà lưu niệm 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã thăm nhà lưu niệm hôm qua.(我们昨天参观了纪念馆。);Nhà lưu niệm này rất nổi tiếng.(这个纪念馆很有名。)。

想真正记住「nhà lưu niệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练