忆单词忆单词

nhân tính

人性

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · tính: sắc(高升)

nhân tính 人性

释义

常用搭配

bản chất nhân tính
人性的本质
mất nhân tính
丧失人性

例句

Nhân tính rất quan trọng trong xã hội.
人性在社会中很重要。
Hành động đó thiếu nhân tính.
那个行为缺乏人性。

性格百态

常见问题

人性用越南语怎么说?
「人性」的越南语是 nhân tính。
nhân tính 是什么意思?
nhân tính 在越南语中意思是「人性」,词性为名词。人性。
nhân tính 怎么读?
nhân tính 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân tính 怎么造句?
例如:Nhân tính rất quan trọng trong xã hội.(人性在社会中很重要。);Hành động đó thiếu nhân tính.(那个行为缺乏人性。)。

想真正记住「nhân tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练