忆单词忆单词

người sói

狼人

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · sói: sắc(高升)

người sói 狼人

释义

常用搭配

bị người sói cắn
被狼人咬
truyền thuyết người sói
狼人传说

例句

Anh ta sợ gặp người sói vào ban đêm.
他害怕晚上遇到狼人。
Phim này nói về người sói.
这部电影讲的是狼人。

奇幻生物图鉴

常见问题

狼人用越南语怎么说?
「狼人」的越南语是 người sói。
người sói 是什么意思?
người sói 在越南语中意思是「狼人」,词性为名词。传说中每逢月圆变身为狼的怪物。
người sói 怎么读?
người sói 有 2 个音节:người: huyền(低降) · sói: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người sói 怎么造句?
例如:Anh ta sợ gặp người sói vào ban đêm.(他害怕晚上遇到狼人。);Phim này nói về người sói.(这部电影讲的是狼人。)。

想真正记住「người sói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练