忆单词忆单词

以 N 开头的越南语单词

共 858 个词条,第 1/3 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

na ná nhau大同小异nai小鹿nam男nam男子năm五nắm握nằm躺nấm蘑菇nam bắc南北nắm bắt把握Nam Cực南极nắm đấm拳头năm đó当年nam giới男性nắm giữ持有nằm giữa介于năm hào五毛钱năm học学年năm kia前年Năm mới新年năm mươi nghìn五万越南盾năm mươi nghìn五万越南盾năm mươi tệ五十块钱năm nay今年năm này qua năm khác连年năm nghìn五千越南盾năm nghìn五千越南盾năm ngoái去年nam nữ男女nằm ở在于năm sao五星级nằm sấp趴năm sau明年năm sau nữa后年nam sinh男生nắm tay牵手năm tệ五块钱năm tháng岁月năm trăm nghìn五十万越南盾năm trăm nghìn五十万越南盾năm triệu五百万越南盾nắm vững掌握nản lòng灰心nạn nhân受害人nâng捧nạng拐杖nặng重nâng cao提高năng động动感năng khiếu天赋năng lực能力năng lực能力năng lượng能源năng lượng gió风能năng lượng hạt nhân核能năng lượng mặt trời太阳能năng lượng tích cực正能量nặng nề沉重nặng trĩu沉甸甸nào哪não大脑nào đó某náo nhiệt热闹nắp盖nắp cống井盖Naruto火影忍者Naruto Uzumaki漩涡鸣人nát rượu酗酒nấu煮nấu ăn ngoài trời野炊nấu cơm煮饭này这nay兹nảy mầm发芽nảy sinh产生nè喂né tránh闪避ném投nệm床垫nếm尝ném bom轰炸ném bóng扔球nem nướng烤肉肠nếm thử品尝nén压缩nên该nến蜡烛nền tảng平台nền tảng cơ bản基本功nền văn minh Ai Cập古埃及文明nền văn minh Hy Lạp古希腊文明nền văn minh La Mã古罗马文明neo đậu停泊nếp nhăn皱纹nét chữ字迹Netflix奈飞nếu如果nếu không否则nếu không phải要不是nếu không thì要不然nếu như假如nếu nói如果说nêu ra提出nêu ra提起nêu trên上述Newton牛顿Nga俄罗斯ngã摔倒ngã ba丁字路口ngã rẽ岔ngã tư十字路口ngã xuống倒下ngạc nhiên mừng rỡ惊喜ngài您ngại尴尬ngại ngùng难为情ngâm泡ngầm暗中ngậm叼ngâm thơ朗诵ngàn千ngăn阻止ngắn短ngăn cản阻挠ngàn cân treo sợi tóc千钧一发ngăn chặn阻止ngăn để hành lý行李舱ngắn gọn简短ngắn hạn短期ngân hàng银行ngăn kéo抽屉ngăn nắp整齐ngắn ngủi短暂ngẩn người愣住ngân sách预算ngang横ngẩng đầu抬头ngang dọc纵横ngành行业ngành công nghiệp产业ngành nghề业ngáo脑子不清醒ngáp打哈欠ngập淹ngập úng涝ngất耸ngắt lời打断ngắt quãng断断续续ngạt thở窒息ngất xỉu晕倒ngầu酷ngẫu nhiên随机ngày天ngày天ngay立刻ngay cả连ngày càng日益ngày càng gay gắt愈演愈烈Ngày của Cha父亲节Ngày của Mẹ母亲节ngày đêm日夜ngày đó当天ngày hôm đó当日ngày hôm sau次日ngày kỷ niệm纪念日ngày làm việc工作日ngay lập tức马上ngày lễ节假日ngày mai明天ngày nay当今ngày nghỉ假日Ngày Phụ nữ妇女ngày qua ngày日复一日ngay sau đó随后ngày sinh诞辰ngay tại vùng lân cận就近ngày tận thế末日ngày tháng日子Ngày Thiếu nhi儿童节ngây thơ天真ngày thường平日Ngày Valentine情人节ngày xưa从前nghe听nghe giảng听讲nghe hay好听nghề nghiệp职业nghề nghiệp职业nghe nói听说nghệ sĩ艺人nghe thấy听到nghe theo听从nghệ thuật艺术nghèo穷nghèo khổ贫困nghẹt cống下水道堵塞nghêu蛤蜊nghĩ想nghỉ放假nghĩ cho着想nghĩ đến想到nghỉ dưỡng度假nghỉ hè放暑假nghỉ hưu退休nghi lễ仪式nghị lực毅力nghỉ mát避暑nghi ngờ怀疑nghỉ ngơi休息nghỉ phép请假nghị quyết决议nghị sĩ议员nghĩ trước nghĩ sau思前想后nghi vấn疑问nghỉ việc离职nghị viện议会nghĩa意义nghĩa là意思是nghĩa rộng广义nghĩa trang墓地nghĩa trang công cộng公墓nghĩa vụ义务nghĩa xấu贬义nghịch ngợm调皮nghiêm cấm严禁nghiêm chỉnh端正nghiêm khắc严格nghiêm ngặt严谨nghiệm thu验收nghiêm trọng严重nghiêm túc严肃nghiện瘾nghiên cứu研究nghiên cứu chế tạo研制nghiên cứu học vấn治学nghiên cứu khoa học科研nghiên cứu sinh研究生nghiên cứu và phát triển研发nghiền nát粉碎nghiến răng咬牙nghiêng偏nghiệp dư业余nghiệp vụ业务nghìn一千nghìn tỷ一万亿ngò香菜ngô玉米ngộ độc中毒ngõ hẻm胡同ngộ nhận误区ngoài外ngoại binh外援ngoài dự đoán出人意料ngoài dự liệu意料之外ngoại giao外交ngoại hình长相ngoại khoa外科ngoại lai外来ngoại lệ例外ngoại ngữ外语ngoại ô郊区ngoại tệ外汇ngoại thương外贸ngoại tỉnh外地ngoài trời户外ngoại trừ除了ngoại trừ除外ngoan乖ngoan ngoãn听话ngoảnh lại回首ngốc傻ngọc玉ngọc bích碧玉ngọc bội玉佩ngọc trai珍珠ngói瓦ngôi座ngồi坐ngồi chờ sung rụng守株待兔ngôi mộ坟墓ngôi nhà房子ngòi nổ导火索ngồi phía sau坐后面ngôi sao明星;星星ngôi sao星星ngôi sao bóng球星ngồi vào chỗ就座ngồi xổm蹲ngồi xuống坐下ngon好吃ngón áp út无名指ngón cái大拇指ngọn cây梢ngón chân脚趾ngón giữa中指ngọn lửa火焰ngôn luận言论ngon miệng可口ngọn ngành来龙去脉ngôn ngữ语言