忆单词忆单词

以 N 开头的越南语单词

共 860 个词条,第 1/3 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

na ná nhau大同小异nai小鹿namnămnắmnằmnấm蘑菇nắm bắt把握Nam Cực南极nắm đấm拳头năm đó当年nam giới男性nắm giữ持有nằm giữa介于năm hào五毛钱năm học学年năm kia前年Năm mới新年năm mươi nghìn五万越南盾năm mươi nghìn五万越南盾năm mươi tệ五十块钱năm nay今年năm này qua năm khác连年năm nghìn五千越南盾năm nghìn五千越南盾năm ngoái去年nam nữ男女nằm ở在于năm sao五星级nằm sấpnăm sau明年năm sau nữa后年nam sinh男生nắm tay牵手năm tệ五块钱năm tháng岁月năm trăm nghìn五十万越南盾năm trăm nghìn五十万越南盾năm triệu五百万越南盾nắm vững掌握nản lòng灰心nạn nhân受害人nàng姑娘nângnạng拐杖nặngnâng cao提高năng động动感năng khiếu天赋năng lực能力năng lượng能源năng lượng gió风能năng lượng hạt nhân核能năng lượng mặt trời太阳能năng lượng tích cực正能量nặng nề沉重nặng trĩu沉甸甸nàonão大脑nào đónáo nhiệt热闹nắpnắp cống井盖Naruto火影忍者Naruto Uzumaki漩涡鸣人nấunấu ăn煮饭nàynaynảy mầm发芽nảy sinh滋长né tránh闪避némnệm床垫nếmném bom轰炸ném bóng投篮nem nướng烤肉卷nếm thử品尝nén压缩nênnến蜡烛nền tảng平台nền tảng cơ bản基本功nền văn minh Ai Cập古埃及文明nền văn minh Hy Lạp古希腊文明nền văn minh La Mã古罗马文明neo đậu停泊nếp nhăn皱纹nét chữ字迹Netflix奈飞nếu如果nếu không否则nếu không phải要不是nếu không thì要不然nếu như假如nếu nói如果说nêu ra提起nêu ranêu trên上述Newton牛顿Nga俄罗斯ngã摔倒ngã ba丁字路口ngã rẽngã tư十字路口ngã xuống倒下ngạc nhiên惊喜ngàingại尴尬ngại ngùng难为情ngâmngầm暗中ngậmngâm thơ朗诵ngànngăn阻止ngắnngăn cách隔阂ngăn cản阻挠ngàn cân treo sợi tóc千钧一发ngăn chặn阻止ngăn để hành lý行李舱ngắn gọn简短ngắn hạn短期ngân hàng银行ngăn kéo抽屉ngăn nắp整齐ngắn ngủi短暂ngẩn người发呆ngân sách预算ngangngẩng đầu抬头ngang dọc纵横ngẩng lênngành行业ngành công nghiệp产业ngành nghềngáo脑子不清醒ngáp打哈欠ngậpngập úngngắt lời打断ngắt quãng断断续续ngạt thở窒息ngất xỉu晕倒ngầungẫu nhiên随机ngàyngay立刻ngay cảngày càng日益ngày càng gay gắt愈演愈烈ngày càng hoàn thiện精益求精Ngày của Cha父亲节Ngày của Mẹ母亲节ngày đêm日夜ngày đó当天ngày hôm đó当日ngày hôm sau次日ngày kỷ niệm纪念日ngày làm việc工作日ngay lập tức马上ngày lễ节假日ngày mai明天ngày nay当今ngày nghỉ假日Ngày Phụ nữ妇女ngày qua ngày日复一日ngay sau đó随后ngày sinh诞辰ngày tận thế末日ngày tháng日子Ngày Thiếu nhi儿童节ngây thơ天真ngày thường平日Ngày Valentine情人节ngày xưa从前nghenghe giảng听讲nghe hiểu听力nghề nghiệp职业nghề nghiệp职业nghe nói听说nghệ sĩ艺人nghe thấy听到nghe theo听从nghệ thuật艺术nghèonghèo khổ贫困nghẹt cống下水道堵塞nghêu蛤蜊nghĩnghỉ放假nghĩ cho着想nghĩ đến想到nghỉ dưỡng度假nghỉ hè放暑假nghỉ hưu退休nghi lễ仪式nghị lực毅力nghỉ mát避暑nghi ngờ怀疑nghỉ ngơi休息nghỉ phép请假nghị quyết决议nghị sĩ议员nghĩ trước nghĩ sau思前想后nghi vấn疑问nghỉ việc离职nghị viện议会nghĩa意义nghĩa là意思是nghĩa rộng广义nghĩa trang墓地nghĩa trang công cộng公墓nghĩa vụ义务nghĩa xấu贬义nghịch ngợm调皮nghiêm cấm严禁nghiêm chỉnh端正nghiêm khắc严格nghiêm ngặt严谨nghiệm thu验收nghiêm trọng严重nghiêm túc严肃nghiệnnghiên cứu研究nghiên cứu chế tạo研制nghiên cứu học vấn治学nghiên cứu khoa học科研nghiên cứu sinh研究生nghiên cứu và phát triển研发nghiền nát粉碎nghiến răng咬牙nghiện rượu酗酒nghiêngnghiệp dư业余nghiệp vụ业务nghìn一千nghìn tỷ一万亿ngò香菜ngô玉米ngộ độc中毒ngõ hẻm胡同ngộ nhận误区ngõ nhỏ胡同儿ngoàingoại binh外援ngoài dự đoán出人意料ngoài dự liệu意料之外ngoại giao外交ngoại hình长相ngoại khoa外科ngoại lai外来ngoại lệ例外ngoại ngữ外语ngoại ô郊区ngoại quốc外籍ngoại tệ外汇ngoại thương外贸ngoại tỉnh外地ngoài trời户外ngoại trừ除了ngoại trừ除外ngoanngoan ngoãn听话ngoảnh lại回首ngốcngọcngọc bích碧玉ngọc bội玉佩ngốc nghếch傻瓜ngọc trai珍珠ngóingôingồingồi chờ sung rụng守株待兔ngôi mộ坟墓ngôi nhà房子ngòi nổ导火索ngồi phía sau坐后面ngôi sao明星ngôi sao星星ngôi sao bóng đá球星ngồi vào chỗ就座ngồi xổmngồi xuống坐下ngon好吃ngọn尖端ngón áp út无名指ngón cái大拇指ngọn câyngón chân脚趾ngón giữa中指ngọn lửa火焰ngon miệng可口ngọn ngành来龙去脉ngôn ngữ语言