忆单词忆单词

nhậm chức

上任

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhậm: nặng(低促、带喉塞) · chức: sắc(高升)

nhậm chức 上任

释义

常用搭配

nhậm chức giám đốc
上任总经理
lễ nhậm chức
上任典礼

例句

Ông ấy vừa nhậm chức hôm qua.
他昨天刚上任。
Sau khi nhậm chức, cô ấy rất bận rộn.
上任后,她非常忙碌。

出现在这些词条的例句中

职业与身份

常见问题

上任用越南语怎么说?
「上任」的越南语是 nhậm chức。
nhậm chức 是什么意思?
nhậm chức 在越南语中意思是「上任」,词性为动词。上任,正式接受某职位。
nhậm chức 怎么读?
nhậm chức 有 2 个音节:nhậm: nặng(低促、带喉塞) · chức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhậm chức 怎么造句?
例如:Ông ấy vừa nhậm chức hôm qua.(他昨天刚上任。);Sau khi nhậm chức, cô ấy rất bận rộn.(上任后,她非常忙碌。)。

想真正记住「nhậm chức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练