忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhậm chức
nhậm chức
上任
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhậm: nặng(低促、带喉塞) · chức: sắc(高升)
释义
上任,正式接受某职位
常用搭配
nhậm chức giám đốc
上任总经理
lễ nhậm chức
上任典礼
例句
Ông ấy vừa nhậm chức hôm qua.
他昨天刚上任。
Sau khi nhậm chức, cô ấy rất bận rộn.
上任后,她非常忙碌。
出现在这些词条的例句中
tuyên thệ
宣誓
nhậm
任
职业与身份
chủ tịch
董事长
chủ lao động
雇主
chú hề
小丑
ăn mày
乞丐
ông lớn
巨头
chức quyền
职权
常见问题
上任用越南语怎么说?
「上任」的越南语是 nhậm chức。
nhậm chức 是什么意思?
nhậm chức 在越南语中意思是「上任」,词性为动词。上任,正式接受某职位。
nhậm chức 怎么读?
nhậm chức 有 2 个音节:nhậm: nặng(低促、带喉塞) · chức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhậm chức 怎么造句?
例如:Ông ấy vừa nhậm chức hôm qua.(他昨天刚上任。);Sau khi nhậm chức, cô ấy rất bận rộn.(上任后,她非常忙碌。)。
想真正记住「nhậm chức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store