忆单词忆单词

nhàn rỗi

无所事事

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— nhàn: huyền(低降) · rỗi: ngã(带喉塞的高升)

nhàn rỗi 无所事事

释义

常用搭配

thời gian nhàn rỗi
无所事事的时间
cuộc sống nhàn rỗi
无所事事的生活

例句

Tôi cảm thấy nhàn rỗi quá.
我觉得很无所事事。
Ngày nghỉ, anh ấy nhàn rỗi ở nhà.
休息日他在家无所事事。

情感百态

常见问题

无所事事用越南语怎么说?
「无所事事」的越南语是 nhàn rỗi。
nhàn rỗi 是什么意思?
nhàn rỗi 在越南语中意思是「无所事事」,词性为形容词。没有事情做,闲着。
nhàn rỗi 怎么读?
nhàn rỗi 有 2 个音节:nhàn: huyền(低降) · rỗi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhàn rỗi 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy nhàn rỗi quá.(我觉得很无所事事。);Ngày nghỉ, anh ấy nhàn rỗi ở nhà.(休息日他在家无所事事。)。

想真正记住「nhàn rỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练