忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhàn rỗi
nhàn rỗi
无所事事
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhàn: huyền(低降) · rỗi: ngã(带喉塞的高升)
释义
没有事情做,闲着
常用搭配
thời gian nhàn rỗi
无所事事的时间
cuộc sống nhàn rỗi
无所事事的生活
例句
Tôi cảm thấy nhàn rỗi quá.
我觉得很无所事事。
Ngày nghỉ, anh ấy nhàn rỗi ở nhà.
休息日他在家无所事事。
情感百态
trữ tình
抒情
đau lòng
痛心
cuồn cuộn
汹涌
nhớ mãi không quên
念念不忘
thờ ơ
无动于衷
cảm thán
感叹
常见问题
无所事事用越南语怎么说?
「无所事事」的越南语是 nhàn rỗi。
nhàn rỗi 是什么意思?
nhàn rỗi 在越南语中意思是「无所事事」,词性为形容词。没有事情做,闲着。
nhàn rỗi 怎么读?
nhàn rỗi 有 2 个音节:nhàn: huyền(低降) · rỗi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhàn rỗi 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy nhàn rỗi quá.(我觉得很无所事事。);Ngày nghỉ, anh ấy nhàn rỗi ở nhà.(休息日他在家无所事事。)。
想真正记住「nhàn rỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store