忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngủ thiếp đi
ngủ thiếp đi
睡着
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— ngủ: hỏi(降升) · thiếp: sắc(高升) · đi: ngang(平调)
?
释义
睡着
昏睡过去
常用搭配
ngủ thiếp đi trên ghế
在椅子上睡着
ngủ thiếp đi vì mệt
因累而睡着
例句
Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không biết.
我不知什么时候睡着了。
Cô ấy mệt quá nên ngủ thiếp đi.
她太累了,睡着了。
身体变化日常
cái chết
死亡
tỉnh dậy
醒来
nuốt
吞
mất mát
损失
tiêu hóa
消化
di truyền
遗传
常见问题
睡着用越南语怎么说?
「睡着」的越南语是 ngủ thiếp đi。
ngủ thiếp đi 是什么意思?
ngủ thiếp đi 在越南语中意思是「睡着」,词性为动词。睡着;昏睡过去。
ngủ thiếp đi 怎么读?
ngủ thiếp đi 有 3 个音节:ngủ: hỏi(降升) · thiếp: sắc(高升) · đi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngủ thiếp đi 常用吗?
ngủ thiếp đi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ngủ thiếp đi 怎么造句?
例如:Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không biết.(我不知什么时候睡着了。);Cô ấy mệt quá nên ngủ thiếp đi.(她太累了,睡着了。)。
想真正记住「ngủ thiếp đi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store