忆单词忆单词

ngủ thiếp đi

睡着

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— ngủ: hỏi(降升) · thiếp: sắc(高升) · đi: ngang(平调)

ngủ thiếp đi 睡着

释义

常用搭配

ngủ thiếp đi trên ghế
在椅子上睡着
ngủ thiếp đi vì mệt
因累而睡着

例句

Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không biết.
我不知什么时候睡着了。
Cô ấy mệt quá nên ngủ thiếp đi.
她太累了,睡着了。

身体变化日常

常见问题

睡着用越南语怎么说?
「睡着」的越南语是 ngủ thiếp đi。
ngủ thiếp đi 是什么意思?
ngủ thiếp đi 在越南语中意思是「睡着」,词性为动词。睡着;昏睡过去。
ngủ thiếp đi 怎么读?
ngủ thiếp đi 有 3 个音节:ngủ: hỏi(降升) · thiếp: sắc(高升) · đi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngủ thiếp đi 怎么造句?
例如:Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không biết.(我不知什么时候睡着了。);Cô ấy mệt quá nên ngủ thiếp đi.(她太累了,睡着了。)。

想真正记住「ngủ thiếp đi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练