忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhanh chóng
nhanh chóng
快速
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhanh: ngang(平调) · chóng: sắc(高升)
?
释义
快速,很快地
常用搭配
phát triển nhanh chóng
快速发展
giải quyết nhanh chóng
快速解决
例句
Cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.
她快速完成了工作。
Vấn đề được giải quyết nhanh chóng.
问题得到快速解决。
出现在这些词条的例句中
xấu đi
恶化
mất giá
贬值
lan rộng
扩散
phát tài
发财
thế giới
世界
lưu thông
流通
công thương
工商
tình hình quốc gia
国情
表达更精准
tỏ ra
显得
đích thân
亲自
ngọt
甜
toàn diện
全面
tăng cường
加强
cao tốc
高速
常见问题
快速用越南语怎么说?
「快速」的越南语是 nhanh chóng。
nhanh chóng 是什么意思?
nhanh chóng 在越南语中意思是「快速」,词性为副词。快速,很快地。
nhanh chóng 怎么读?
nhanh chóng 有 2 个音节:nhanh: ngang(平调) · chóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhanh chóng 常用吗?
nhanh chóng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
nhanh chóng 怎么造句?
例如:Cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.(她快速完成了工作。);Vấn đề được giải quyết nhanh chóng.(问题得到快速解决。)。
想真正记住「nhanh chóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store