忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
người mẫu
người mẫu
模特儿
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · mẫu: ngã(带喉塞的高升)
释义
模特儿,专门展示服装、产品等的人
常用搭配
người mẫu thời trang
时装模特儿
người mẫu ảnh
平面模特儿
例句
Cô ấy là người mẫu nổi tiếng.
她是一位著名的模特儿。
Tôi muốn trở thành người mẫu.
我想成为模特儿。
职场百业通
phụ xe
售票员
thợ rèn
铁匠
nhân viên vệ sinh
保洁
người giao hàng
快递员
khách hàng
客户
tiến sĩ
博士
常见问题
模特儿用越南语怎么说?
「模特儿」的越南语是 người mẫu。
người mẫu 是什么意思?
người mẫu 在越南语中意思是「模特儿」,词性为名词。模特儿,专门展示服装、产品等的人。
người mẫu 怎么读?
người mẫu 有 2 个音节:người: huyền(低降) · mẫu: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người mẫu 怎么造句?
例如:Cô ấy là người mẫu nổi tiếng.(她是一位著名的模特儿。);Tôi muốn trở thành người mẫu.(我想成为模特儿。)。
想真正记住「người mẫu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store