忆单词忆单词

người bị thương

伤员

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · bị: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)

người bị thương 伤员

释义

常用搭配

chăm sóc người bị thương
照顾伤员
cứu người bị thương
救助伤员

例句

Người bị thương đã được đưa vào bệnh viện.
伤员已被送进医院。
Chúng tôi giúp đỡ người bị thương.
我们帮助伤员。

出现在这些词条的例句中

急救与中毒处理

常见问题

伤员用越南语怎么说?
「伤员」的越南语是 người bị thương。
người bị thương 是什么意思?
người bị thương 在越南语中意思是「伤员」,词性为名词。伤员。
người bị thương 怎么读?
người bị thương 有 3 个音节:người: huyền(低降) · bị: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người bị thương 怎么造句?
例如:Người bị thương đã được đưa vào bệnh viện.(伤员已被送进医院。);Chúng tôi giúp đỡ người bị thương.(我们帮助伤员。)。

想真正记住「người bị thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练