忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nguyên bản
nguyên bản
原装
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)
?
释义
原装
未被更换或拆封
常用搭配
hàng nguyên bản
原装货
linh kiện nguyên bản
原装零件
例句
Điện thoại này còn nguyên bản.
这部手机还是原装的。
Tôi muốn mua phụ tùng nguyên bản.
我想买原装配件。
出现在这些词条的例句中
nguyên
原
家用工具与杂物
chậu rửa
水槽
ni lông
尼龙
hạn sử dụng
保质期
túi ngủ
睡袋
nhiệt độ nước
水温
la bàn
指南针
常见问题
原装用越南语怎么说?
「原装」的越南语是 nguyên bản。
nguyên bản 是什么意思?
nguyên bản 在越南语中意思是「原装」,词性为形容词。原装;未被更换或拆封。
nguyên bản 怎么读?
nguyên bản 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên bản 常用吗?
nguyên bản 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nguyên bản 怎么造句?
例如:Điện thoại này còn nguyên bản.(这部手机还是原装的。);Tôi muốn mua phụ tùng nguyên bản.(我想买原装配件。)。
想真正记住「nguyên bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store