忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhân cách
nhân cách
人格
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · cách: sắc(高升)
?
释义
人格,人的品格
性格特征
常用搭配
phẩm chất nhân cách
人格品质
phát triển nhân cách
发展人格
例句
Anh ấy là người có nhân cách tốt.
他是个有良好人格的人。
Giáo dục giúp hình thành nhân cách trẻ em.
教育有助于塑造儿童的人格。
飞机旅程
đề cử
提名
Đà Nẵng
岘港
khu dịch vụ
服务区
hầm chui
地下通道
cột mốc
里程碑
đi thẳng
直奔
常见问题
人格用越南语怎么说?
「人格」的越南语是 nhân cách。
nhân cách 是什么意思?
nhân cách 在越南语中意思是「人格」,词性为名词。人格,人的品格;性格特征。
nhân cách 怎么读?
nhân cách 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · cách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân cách 常用吗?
nhân cách 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhân cách 怎么造句?
例如:Anh ấy là người có nhân cách tốt.(他是个有良好人格的人。);Giáo dục giúp hình thành nhân cách trẻ em.(教育有助于塑造儿童的人格。)。
想真正记住「nhân cách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store