忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
Nhật Bản
Nhật Bản
日本
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Nhật: nặng(低促、带喉塞) · Bản: hỏi(降升)
?
释义
日本(国家名)
常用搭配
nước Nhật Bản
日本
người Nhật Bản
日本人
例句
Tôi thích văn hoá Nhật Bản.
我喜欢日本文化。
Nhật Bản nổi tiếng với hoa anh đào.
日本以樱花闻名。
出现在这些词条的例句中
liên doanh
合资
hoa anh đào
樱花
du học
留学
du học sinh
留学生
đến từ
来自
跨国出行
khởi hành
启程
toàn thế giới
全世界
thị thực
签证
kỳ nghỉ hè
暑假
công du
出访
nguyên
原
常见问题
日本用越南语怎么说?
「日本」的越南语是 Nhật Bản。
Nhật Bản 是什么意思?
Nhật Bản 在越南语中意思是「日本」,词性为名词。日本(国家名)。
Nhật Bản 怎么读?
Nhật Bản 有 2 个音节:Nhật: nặng(低促、带喉塞) · Bản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Nhật Bản 常用吗?
Nhật Bản 在越南语最常用的 3000 个词之内。
Nhật Bản 怎么造句?
例如:Tôi thích văn hoá Nhật Bản.(我喜欢日本文化。);Nhật Bản nổi tiếng với hoa anh đào.(日本以樱花闻名。)。
想真正记住「Nhật Bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store