忆单词忆单词

nhà thờ Hồi giáo

清真寺

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— nhà: huyền(低降) · thờ: huyền(低降) · Hồi: huyền(低降) · giáo: sắc(高升)

nhà thờ Hồi giáo 清真寺

释义

常用搭配

nhà thờ Hồi giáo lớn
大清真寺
nhà thờ Hồi giáo cổ
古清真寺

例句

Chúng tôi tham quan nhà thờ Hồi giáo.
我们参观了清真寺。
Nhà thờ Hồi giáo này rất nổi tiếng.
这座清真寺很有名。

相关词条

常见问题

清真寺用越南语怎么说?
「清真寺」的越南语是 nhà thờ Hồi giáo。
nhà thờ Hồi giáo 是什么意思?
nhà thờ Hồi giáo 在越南语中意思是「清真寺」,词性为名词。清真寺,伊斯兰教寺院。
nhà thờ Hồi giáo 怎么读?
nhà thờ Hồi giáo 有 4 个音节:nhà: huyền(低降) · thờ: huyền(低降) · Hồi: huyền(低降) · giáo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà thờ Hồi giáo 怎么造句?
例如:Chúng tôi tham quan nhà thờ Hồi giáo.(我们参观了清真寺。);Nhà thờ Hồi giáo này rất nổi tiếng.(这座清真寺很有名。)。

想真正记住「nhà thờ Hồi giáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练