ngựa bập bênh 木马 名词 CEFR A2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 3 个音节 —— ngựa: nặng(低促、带喉塞) · bập: nặng(低促、带喉塞) · bênh: ngang(平调)