忆单词忆单词

nhân viên bán hàng

售货员

名词 CEFR A1 越南语

声调 4 个音节 —— nhân: ngang(平调) · viên: ngang(平调) · bán: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)

nhân viên bán hàng 售货员

释义

常用搭配

nhân viên bán hàng giỏi
优秀售货员
nhân viên bán hàng siêu thị
超市售货员

例句

Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.
售货员很热情。
Tôi muốn làm nhân viên bán hàng.
我想做售货员。

职场百业通

常见问题

售货员用越南语怎么说?
「售货员」的越南语是 nhân viên bán hàng。
nhân viên bán hàng 是什么意思?
nhân viên bán hàng 在越南语中意思是「售货员」,词性为名词。售货员,销售人员。
nhân viên bán hàng 怎么读?
nhân viên bán hàng 有 4 个音节:nhân: ngang(平调) · viên: ngang(平调) · bán: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân viên bán hàng 怎么造句?
例如:Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.(售货员很热情。);Tôi muốn làm nhân viên bán hàng.(我想做售货员。)。

想真正记住「nhân viên bán hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练